Khi lựa chọn nhà thầu cơ điện, không hiếm trường hợp chủ đầu tư nhận được nhiều báo giá MEP cho cùng một công trình nhưng tổng giá trị lại chênh lệch đáng kể.
Thoạt nhìn, phương án có giá thấp hơn thường dễ tạo lợi thế. Tuy nhiên, với hệ thống MEP, hai con số chỉ thực sự có thể đặt cạnh nhau khi chúng được xây dựng trên cùng phạm vi công việc, cùng tiêu chuẩn vật tư – thiết bị và cùng yêu cầu về chất lượng thi công, kiểm thử, bàn giao và bảo hành.
Vậy điều gì thực sự nằm phía sau một báo giá MEP?
1. Khác nhau ngay từ phạm vi công việc
MEP (Mechanical, Electrical & Plumbing) bao gồm nhiều hệ thống kỹ thuật khác nhau như điện, điều hòa không khí và thông gió, cấp thoát nước, điện nhẹ, phòng cháy chữa cháy và các hệ thống kỹ thuật liên quan.
Tuy nhiên, không phải báo giá MEP nào cũng bao gồm phạm vi giống nhau.
Một nhà thầu có thể báo giá trọn gói từ vật tư, thiết bị, nhân công lắp đặt đến kiểm tra vận hành và bàn giao. Trong khi một báo giá khác có thể chưa bao gồm một số thiết bị, phụ kiện, công tác hoàn thiện, điều khiển hoặc các hạng mục liên quan.
Đây là lý do đầu tiên khiến việc chỉ đặt hai con số tổng giá cạnh nhau rất dễ dẫn đến một phép so sánh không tương đương.
Giá thấp hơn chưa chắc rẻ hơn nếu phạm vi công việc ít hơn.
Trước khi so sánh, chủ đầu tư cần xác định rõ:
- Nhà thầu cung cấp những hệ thống nào?
- Hạng mục nào đã bao gồm vật tư và thiết bị?
- Hạng mục nào chỉ tính nhân công?
- Có bao gồm vận chuyển, lắp đặt và phụ kiện hay không?
- Có bao gồm kiểm thử, cân chỉnh và vận hành hệ thống không?
- Hồ sơ hoàn công, hướng dẫn vận hành và bàn giao gồm những gì?
2. Cùng tên thiết bị nhưng chưa chắc cùng cấu hình
Một trong những yếu tố tạo ra chênh lệch lớn trong báo giá MEP là chủng loại và cấu hình thiết bị.
Ví dụ, cùng sử dụng một thương hiệu điều hòa nhưng khác series, công suất, tính năng hoặc bộ điều khiển thì giá thành đã có thể khác nhau.
Tương tự với tủ điện, dây cáp, máy bơm, thiết bị điện, đường ống, van, thiết bị điện nhẹ hay thiết bị cấp nước.
Vì vậy, khi so sánh báo giá, không nên chỉ nhìn vào cột “Thương hiệu”. Chủ đầu tư cần xem sâu hơn vào:
Model – thông số kỹ thuật – xuất xứ – tiêu chuẩn – công suất – số lượng – phụ kiện đi kèm.
Một báo giá càng minh bạch về các thông số này thì càng thuận lợi cho việc kiểm soát chất lượng trong quá trình thi công.
3. Vật tư phụ – phần nhỏ trong báo giá nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng
Có một nhóm chi phí rất dễ bị bỏ qua khi so sánh báo giá: vật tư và phụ kiện lắp đặt.
Đó có thể là giá đỡ, phụ kiện kết nối, bảo ôn, dây dẫn, đầu nối, van, vật tư treo đỡ, vật tư chống rung, vật liệu bịt kín và hàng loạt chi tiết khác nằm phía sau lớp trần hoặc bên trong hệ thống.
Từng chi tiết riêng lẻ có thể không chiếm tỷ trọng quá lớn. Nhưng với một công trình có hàng trăm hoặc hàng nghìn điểm kết nối, sự khác biệt về vật liệu và phương pháp thi công sẽ tích lũy thành khác biệt đáng kể về chất lượng.
Đặc biệt, đây lại là những phần rất khó quan sát sau khi công trình đã đóng trần và hoàn thiện.
4. Khác biệt về giải pháp kỹ thuật
Một nhà thầu MEP không chỉ “mua thiết bị về và lắp đặt”. Trước khi thi công, đội ngũ kỹ thuật cần kiểm tra bản vẽ, tính toán nhu cầu sử dụng, phối hợp các hệ thống và xử lý những xung đột giữa MEP với kiến trúc, kết cấu và nội thất.
Với công trình cao cấp, bài toán còn phức tạp hơn. Miệng gió phải hài hòa với trần. Điều hòa phải đảm bảo nhiệt độ nhưng đồng thời hạn chế tiếng ồn. Đường ống cần đủ không gian bảo trì. Các thiết bị kỹ thuật cần được giấu tối đa nhưng vẫn phải có khả năng tiếp cận khi xảy ra sự cố.
Vì vậy, hai nhà thầu cùng sử dụng một loại thiết bị nhưng giải pháp thiết kế và cách triển khai khác nhau có thể tạo ra hai chất lượng vận hành hoàn toàn khác nhau.
Đây cũng là phần giá trị khó thể hiện nếu chủ đầu tư chỉ nhìn vào bảng khối lượng và tổng giá.
5. Tiêu chuẩn thi công và kiểm soát chất lượng
Một phần đáng kể của chi phí MEP nằm ở những thứ chủ đầu tư không thể nhìn thấy trong sản phẩm cuối cùng.
Đó là quá trình quản lý thi công.
Từ việc định vị tuyến kỹ thuật, bố trí giá đỡ, kiểm soát mối nối, bảo ôn đường ống, kiểm tra độ kín, đánh dấu hệ thống đến phối hợp giữa điện – nước – HVAC – PCCC – nội thất, mỗi công đoạn đều cần được kiểm soát trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
Một hệ thống được thi công chỉ để “chạy được” và một hệ thống được thi công hướng tới vận hành ổn định trong nhiều năm sẽ có sự khác biệt về quy trình, nhân lực và chi phí.
6. Testing & Commissioning – chi phí thường bị bỏ quên
Lắp đặt xong chưa có nghĩa hệ thống đã sẵn sàng vận hành.
Sau thi công cần thực hiện các bước kiểm tra, chạy thử và cân chỉnh phù hợp với từng hệ thống. Với HVAC chẳng hạn, cần kiểm tra hoạt động thiết bị và các thông số vận hành; với hệ thống điện cần thực hiện các phép kiểm tra an toàn cần thiết; với đường ống cần kiểm tra khả năng làm việc và độ kín theo yêu cầu kỹ thuật.
Đặc biệt với các công trình có nhiều hệ thống liên kết với nhau, commissioning giúp phát hiện những vấn đề không dễ nhận ra khi chỉ kiểm tra từng thiết bị riêng lẻ.
Nếu một báo giá đã bao gồm đầy đủ quá trình kiểm thử, cân chỉnh và bàn giao trong khi báo giá khác chưa bao gồm, mức giá cuối cùng đương nhiên sẽ khác nhau.
7. Năng lực đội ngũ kỹ sư và quản lý công trường
Chi phí nhân sự không đơn thuần là số lượng thợ thi công.
Một dự án MEP bài bản còn cần kỹ sư phụ trách, giám sát kỹ thuật, quản lý tiến độ, phối hợp với kiến trúc – nội thất – kết cấu và xử lý các vấn đề phát sinh tại công trường.
Đối với villa, biệt thự, khách sạn hay những công trình có mức độ hoàn thiện cao, khả năng phối hợp này đặc biệt quan trọng.
Bởi chỉ một xung đột nhỏ giữa đường ống và cao độ trần cũng có thể dẫn đến việc phải tháo dỡ, di chuyển hoặc thay đổi phương án sau khi đã thi công.
Những chi phí được đầu tư cho công tác kỹ thuật từ đầu đôi khi chính là khoản giúp chủ đầu tư tránh những chi phí sửa chữa lớn hơn về sau.
8. Bảo hành – bảo trì cũng là một phần của giá
Một câu hỏi quan trọng khi đánh giá báo giá MEP là: ” Sau khi công trình bàn giao, ai sẽ chịu trách nhiệm với hệ thống? ”
Thời gian bảo hành, phạm vi bảo hành, tốc độ phản hồi, khả năng cung cấp vật tư thay thế và năng lực bảo trì sau bàn giao đều tạo nên giá trị của một gói thầu.
Một báo giá thấp tại thời điểm đầu tư nhưng hệ thống thường xuyên gặp sự cố, tiêu thụ năng lượng lớn hoặc khó bảo trì có thể dẫn đến tổng chi phí sở hữu cao hơn trong nhiều năm sử dụng.
Vì vậy, đối với hệ thống MEP, cần nhìn cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí trong vòng đời vận hành.
Vậy chủ đầu tư nên so sánh báo giá MEP như thế nào?
Thay vì hỏi:
“Nhà thầu nào báo giá thấp nhất?”
Một cách đánh giá đầy đủ hơn là:
“Với số tiền này, tôi đang nhận được những gì?”
Khi đặt các báo giá cạnh nhau, chủ đầu tư nên đưa chúng về cùng một mặt bằng so sánh:
| Tiêu chí | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Phạm vi công việc | Bao gồm và không bao gồm những hạng mục nào? |
| Khối lượng | Số lượng giữa các báo giá có tương đương? |
| Thiết bị | Thương hiệu, model, công suất, xuất xứ |
| Vật tư | Chủng loại, tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật |
| Giải pháp | Có tư vấn và tối ưu kỹ thuật hay chỉ thi công? |
| Nhân công | Phạm vi lắp đặt và hoàn thiện |
| Kiểm thử | Có testing, cân chỉnh và chạy thử không? |
| Hồ sơ bàn giao | Có bản vẽ hoàn công và tài liệu vận hành không? |
| Bảo hành | Thời gian, phạm vi và đơn vị chịu trách nhiệm |
| Bảo trì | Khả năng hỗ trợ hệ thống sau bàn giao |
Chỉ sau khi đưa các nhà thầu về cùng phạm vi – cùng cấu hình – cùng tiêu chuẩn, việc so sánh giá mới thực sự có ý nghĩa.
Báo giá MEP thấp nhất chưa chắc là phương án tối ưu nhất
MEP là phần lớn nằm phía sau trần, trong tường và các không gian kỹ thuật. Khi công trình hoàn thiện, gia chủ gần như không nhìn thấy chúng.
Nhưng lại sử dụng chúng mỗi ngày.
Điều hòa có đủ mát và êm không? Không khí trong nhà có dễ chịu không? Nước nóng có ổn định không? Hệ thống điện có an toàn không? Thiết bị có dễ bảo trì không?
Đó mới là những giá trị cuối cùng mà hệ thống MEP cần mang lại.
Vì vậy, khi lựa chọn nhà thầu, mức giá đầu tư là một tiêu chí quan trọng nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.
Một báo giá MEP tốt cần thể hiện được sự cân bằng giữa chi phí đầu tư – chất lượng kỹ thuật – hiệu quả vận hành – khả năng bảo trì và độ bền của hệ thống.
CTH Việt Nam – Giải pháp MEP cho công trình cao cấp
Với kinh nghiệm triển khai hệ thống cơ điện cho villa, biệt thự, công trình thương mại và công nghiệp, CTH Việt Nam hướng tới cung cấp giải pháp MEP đồng bộ từ tư vấn, thiết kế, lựa chọn thiết bị đến thi công, kiểm soát chất lượng, vận hành và bảo trì.
Đối với mỗi công trình, bài toán không đơn thuần là lựa chọn thiết bị tốt, mà là làm thế nào để toàn bộ hệ thống được phối hợp hợp lý, thi công đúng kỹ thuật và vận hành ổn định trong dài hạn.
Bởi giá trị của một hệ thống MEP không nằm ở những gì có thể nhìn thấy ngay khi bàn giao. Nó nằm ở cách công trình vận hành trong nhiều năm sau đó.
CTH Việt Nam – Kiến tạo vận hành, nâng tầm trải nghiệm sống
Quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn
